Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Ngũ quý, đầu số Viettel, thêm đầu số cổ
Giá chào hợp lý
87,1 triệu – 142 triệuƯớc tính 133.000.000 ₫. Độ tin cậy trung bình
SIM thuộc nhóm giá cao, giá chào biến động mạnh. Kết quả dựa chủ yếu vào các SIM VIP giống nhất, xem bảng bên dưới.
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Mô hình học từ SIM thường nên chỉ cho thấy tiêu chí nào đẩy giá lên. Giá cuối của SIM VIP dựa vào các SIM VIP giống nhất.
Đối chiếu nguồn
- SIM VIP tương đồng (xếp hạng theo tiêu chí)95%
95 triệu – 151 triệu, trung vị 140 triệu. 15 số cùng nhóm ngũ quý, độ tương đồng trung bình 89%.
- Mô hình học từ kho giá5%
16,9 triệu – 46,7 triệu, trung vị 46,7 triệu. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
So với các phân khúc
Những SIM ngũ quý giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệuChưa có SIM ngũ quý ở mức giá này
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệuChưa có SIM ngũ quý ở mức giá này
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu15 SIM ngũ quý, trung vị 26 triệu
- 055 970 000026 triệuGiống 80%, đuôi 00000
- 055 940 000026 triệuGiống 80%, đuôi 00000
- 077 460 000028 triệuGiống 80%, đuôi 00000
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệuSố của bạn ở đây1.128 SIM ngũ quý, trung vị 110 triệu
- 098 250 0000147,3 triệuGiống 92%, đuôi 00000, đầu 0982
- 098 410 000072 triệuGiống 91%, đuôi 00000, đầu 098
- 098 420 000079 triệuGiống 91%, đuôi 00000, đầu 098
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu593 SIM ngũ quý, trung vị 380 triệu
- 098 860 0000260 triệuGiống 88%, đuôi 00000, đầu 098
- 098 281 1111250 triệuGiống 78%, cùng 5 số cuối lặp, đầu 0982
- 098 283 3333500 triệuGiống 78%, cùng 5 số cuối lặp, đầu 0982
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 098 250 0000 | 147.324.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 098 410 0000 | 72.000.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 098 420 0000 | 79.000.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 098 140 0000 | 85.000.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 098 480 0000 | 95.000.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 098 370 0000 | 141.190.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 098 130 0000 | 100.000.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 098 150 0000 | 123.000.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 098 510 0000 | 125.000.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 098 190 0000 | 140.000.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 098 310 0000 | 146.480.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 098 350 0000 | 151.470.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Khác |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.