Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Số thường, đầu số MobiFone
Giá chào hợp lý
630 nghìn – 750 nghìnƯớc tính 700.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±19% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- Giá chào của chính số này51%
500 nghìn – 500 nghìn, trung vị 500 nghìn. 1 tin chào bán từ 1 nguồn.
- SIM tương đồng trên thị trường15%
630 nghìn – 830 nghìn, trung vị 770 nghìn. 15 số cùng nhóm số thường, độ tương đồng trung bình 92%.
- Mô hình học từ kho giá34%
900 nghìn – 1,3 triệu, trung vị 1,1 triệu. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
Đang được chào bán
- 500.000 ₫Mua Sim
So với các phân khúc
Những SIM số thường giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệuSố của bạn ở đây1.046.912 SIM số thường, trung vị 599 nghìn
- 090 524 9004500 nghìnGiống 92%, đầu 090, đuôi 004
- 090 595 7004500 nghìnGiống 92%, đầu 090, đuôi 004
- 090 412 6004500 nghìnGiống 92%, đầu 090, đuôi 004
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệu713.144 SIM số thường, trung vị 1,5 triệu
- 090 190 30041,1 triệuGiống 93%, đầu 0901, đuôi 004
- 090 824 10041,2 triệuGiống 92%, đầu 090, đuôi 004
- 090 425 10041,3 triệuGiống 92%, đầu 090, đuôi 004
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu70.920 SIM số thường, trung vị 6 triệu
- 090 139 93845 triệuGiống 88%, đầu 0901
- 090 136 63945 triệuGiống 88%, đầu 0901
- 090 119 42945 triệuGiống 88%, đầu 0901
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu2.131 SIM số thường, trung vị 42,5 triệu
- 090 123 456469,8 triệuGiống 80%, đầu 0901
- 034 567 800450 triệuGiống 77%, đuôi 004
- 090 110 203035,1 triệuGiống 76%, đầu 0901
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu2.968 SIM số thường, trung vị 1,6 tỷ
- 096 823 70042,15 tỷGiống 77%, đuôi 004
- 036 935 8004990 triệuGiống 74%, đuôi 004
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 090 190 3004 | 1.130.000 ₫ | 93% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 090 524 9004 | 500.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 595 7004 | 500.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 412 6004 | 500.001 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 542 1004 | 630.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 465 1004 | 770.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 463 5004 | 770.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 458 1004 | 770.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 349 6004 | 770.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 348 5004 | 770.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 451 6004 | 770.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 090 324 6004 | 770.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.