Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Số thường, đầu số MobiFone
Giá chào hợp lý
540 nghìn – 1,1 triệuƯớc tính 800.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±19% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- SIM tương đồng trên thị trường28%
500 nghìn – 930 nghìn, trung vị 600 nghìn. 15 số cùng nhóm số thường, độ tương đồng trung bình 89%.
- Mô hình học từ kho giá72%
560 nghìn – 1,2 triệu, trung vị 900 nghìn. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
So với các phân khúc
Những SIM số thường giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệuSố của bạn ở đây1.046.912 SIM số thường, trung vị 599 nghìn
- 089 869 5366470 nghìnGiống 92%, đuôi 66, đầu 0898
- 089 891 9366800 nghìnGiống 92%, đuôi 66, đầu 0898
- 089 894 9366410 nghìnGiống 89%, đuôi 66, đầu 0898
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệu713.144 SIM số thường, trung vị 1,5 triệu
- 089 808 23661,3 triệuGiống 92%, đuôi 66, đầu 0898
- 089 876 03661,1 triệuGiống 89%, đuôi 66, đầu 0898
- 089 837 13661,1 triệuGiống 89%, đuôi 66, đầu 0898
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu70.920 SIM số thường, trung vị 6 triệu
- 089 898 95665 triệuGiống 83%, đuôi 66, đầu 0898
- 089 832 38666,4 triệuGiống 83%, đuôi 66, đầu 0898
- 089 860 896610 triệuGiống 83%, đuôi 66, đầu 0898
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu2.131 SIM số thường, trung vị 42,5 triệu
- 098 658 936658 triệuGiống 76%, đuôi 66, đuôi 366
- 098 197 936685 triệuGiống 73%, đuôi 66, đuôi 366
- 082 728 636689,9 triệuGiống 73%, đuôi 66, đuôi 366
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu2.968 SIM số thường, trung vị 1,6 tỷ
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 089 869 5366 | 470.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 089 891 9366 | 800.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 089 808 2366 | 1.275.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 089 894 9366 | 410.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 089 876 5366 | 500.001 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 089 853 8366 | 500.001 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 089 855 2366 | 600.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 089 849 6366 | 860.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 089 835 7366 | 900.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 089 890 1366 | 925.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 089 837 1366 | 1.100.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 089 876 0366 | 1.100.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.