Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Taxi, đầu số iTel, thêm năm sinh
Giá chào hợp lý
760 nghìn – 1,3 triệuƯớc tính 1.100.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±28% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- Giá chào của chính số này52%
499 nghìn – 499 nghìn, trung vị 499 nghìn. 2 tin chào bán từ 2 nguồn.
- SIM tương đồng trên thị trường13%
1 triệu – 2,2 triệu, trung vị 2,2 triệu. 15 số cùng nhóm taxi, độ tương đồng trung bình 86%.
- Mô hình học từ kho giá35%
1,3 triệu – 4,6 triệu, trung vị 2,8 triệu. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
Đang được chào bán
- 499.000 ₫SIM Thăng Long
- 499.000 ₫ABSIM
So với các phân khúc
Những SIM taxi giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệu357 SIM taxi, trung vị 960 nghìn
- 087 820 1201499 nghìnGiống 88%, cấu trúc dài 6 số, đầu 087
- 087 603 1031999 nghìnGiống 86%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
- 087 625 1251999 nghìnGiống 86%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệuSố của bạn ở đây11.984 SIM taxi, trung vị 3 triệu
- 087 690 19012,2 triệuGiống 86%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
- 087 659 15912,2 triệuGiống 86%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
- 087 602 10212,2 triệuGiống 86%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu16.381 SIM taxi, trung vị 9 triệu
- 087 601 010119,4 triệuGiống 83%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
- 087 621 212120 triệuGiống 83%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
- 087 651 515121,5 triệuGiống 83%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu4.941 SIM taxi, trung vị 50,4 triệu
- 087 681 818142 triệuGiống 83%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
- 087 619 191933 triệuGiống 78%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
- 087 632 323233,5 triệuGiống 78%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0876
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu628 SIM taxi, trung vị 339 triệu
- 079 296 19612,2 tỷGiống 70%, cấu trúc dài 6 số, không 4, 7
- 078 598 19812,3 tỷGiống 70%, cấu trúc dài 6 số, không 4, 7
- 099 591 9191210 triệuGiống 67%, cấu trúc dài 6 số, không 4, 7
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 087 820 1201 | 499.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 608 1081 | 999.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 603 1031 | 999.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 625 1251 | 999.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 650 1501 | 999.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 605 1051 | 999.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 692 1921 | 999.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 653 1531 | 2.153.333 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 690 1901 | 2.153.333 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 659 1591 | 2.153.333 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 682 1821 | 2.153.333 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 087 602 1021 | 2.153.333 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.