Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Tứ quý, đầu số VinaPhone, thêm không 4 và 7
Giá chào hợp lý
2,5 triệu – 5,8 triệuƯớc tính 3.100.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±28% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- SIM tương đồng trên thị trường30%
2,2 triệu – 2,6 triệu, trung vị 2,5 triệu. 15 số cùng nhóm tứ quý, độ tương đồng trung bình 92%.
- Mô hình học từ kho giá70%
2,7 triệu – 8,2 triệu, trung vị 3,4 triệu. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
So với các phân khúc
Những SIM tứ quý giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệuChưa có SIM tứ quý ở mức giá này
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệuSố của bạn ở đây751 SIM tứ quý, trung vị 3 triệu
- 085 391 00002 triệuGiống 95%, đuôi 0000, đầu 0853
- 085 367 00002 triệuGiống 92%, đuôi 0000, đầu 0853
- 085 327 00002,2 triệuGiống 92%, đuôi 0000, đầu 0853
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu6.203 SIM tứ quý, trung vị 16 triệu
- 085 345 000027 triệuGiống 92%, đuôi 0000, đầu 0853
- 085 681 00007,8 triệuGiống 91%, đuôi 0000, đầu 085
- 085 921 00008,8 triệuGiống 91%, đuôi 0000, đầu 085
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu8.752 SIM tứ quý, trung vị 56,1 triệu
- 085 567 000031,5 triệuGiống 88%, đuôi 0000, đầu 085
- 091 852 000031,1 triệuGiống 84%, đuôi 0000, cùng nhà mạng
- 085 811 000033,1 triệuGiống 84%, đuôi 0000, đầu 085
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu1.013 SIM tứ quý, trung vị 310 triệu
- 085 896 9999208,7 triệuGiống 74%, cùng 4 số cuối lặp, đầu 085
- 085 286 8888212 triệuGiống 74%, cùng 4 số cuối lặp, đầu 085
- 085 586 8888330 triệuGiống 74%, cùng 4 số cuối lặp, đầu 085
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 085 391 0000 | 2.000.000 ₫ | 95% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 085 367 0000 | 2.000.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 372 0000 | 2.200.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 327 0000 | 2.200.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 341 0000 | 2.200.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 394 0000 | 2.200.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 376 0000 | 2.500.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 384 0000 | 2.500.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 371 0000 | 2.900.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 345 0000 | 27.000.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 085 613 0000 | 2.600.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 085 621 0000 | 2.600.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.