Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Số thường, đầu số VinaPhone
Giá chào hợp lý
610 nghìn – 690 nghìnƯớc tính 650.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±19% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- Giá chào của chính số này52%
700 nghìn – 700 nghìn, trung vị 700 nghìn. 1 tin chào bán từ 1 nguồn.
- SIM tương đồng trên thị trường14%
600 nghìn – 650 nghìn, trung vị 630 nghìn. 15 số cùng nhóm số thường, độ tương đồng trung bình 89%.
- Mô hình học từ kho giá35%
510 nghìn – 700 nghìn, trung vị 580 nghìn. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
Đang được chào bán
- 700.000 ₫SIM Thăng Long
So với các phân khúc
Những SIM số thường giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệuSố của bạn ở đây1.046.912 SIM số thường, trung vị 599 nghìn
- 084 802 2032650 nghìnGiống 92%, đầu 084, đuôi 032
- 084 902 2032650 nghìnGiống 92%, đầu 084, đuôi 032
- 084 602 2032650 nghìnGiống 92%, đầu 084, đuôi 032
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệu713.144 SIM số thường, trung vị 1,5 triệu
- 084 513 22321 triệuGiống 91%, đầu 0845, không 4, 7
- 084 568 86221 triệuGiống 88%, đầu 0845, không 4, 7
- 084 533 63321,9 triệuGiống 88%, đầu 0845, không 4, 7
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu70.920 SIM số thường, trung vị 6 triệu
- 084 588 39885 triệuGiống 83%, đầu 0845, không 4, 7
- 084 599 68995 triệuGiống 83%, đầu 0845, không 4, 7
- 084 568 869910 triệuGiống 83%, đầu 0845, không 4, 7
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu2.131 SIM số thường, trung vị 42,5 triệu
- 084 583 539989,9 triệuGiống 82%, đầu 0845, không 4, 7
- 034 567 803240 triệuGiống 59%, đuôi 032
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu2.968 SIM số thường, trung vị 1,6 tỷ
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 084 802 2032 | 650.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 084 902 2032 | 650.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 084 602 2032 | 650.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 084 513 2232 | 1.000.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 084 611 6032 | 599.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 084 858 8032 | 599.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 084 359 9032 | 599.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 084 952 0032 | 599.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 084 302 2032 | 625.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 084 702 2032 | 650.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 084 588 5632 | 599.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 084 568 8622 | 1.000.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.