Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Số thường, đầu số Viettel
Giá chào hợp lý
1,2 triệu – 2,4 triệuƯớc tính 1.400.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±28% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- Giá chào của chính số này52%
2,8 triệu – 2,8 triệu, trung vị 2,8 triệu. 1 tin chào bán từ 1 nguồn.
- SIM tương đồng trên thị trường14%
500 nghìn – 2,8 triệu, trung vị 550 nghìn. 15 số cùng nhóm số thường, độ tương đồng trung bình 90%.
- Mô hình học từ kho giá34%
500 nghìn – 1,9 triệu, trung vị 740 nghìn. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
Đang được chào bán
- 2.790.000 ₫Mua Sim
So với các phân khúc
Những SIM số thường giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệu1.046.912 SIM số thường, trung vị 599 nghìn
- 035 837 9223360 nghìnGiống 91%, đầu 0358
- 035 887 3023500 nghìnGiống 91%, đầu 0358
- 035 883 4023500 nghìnGiống 91%, đầu 0358
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệuSố của bạn ở đây713.144 SIM số thường, trung vị 1,5 triệu
- 035 858 87232,8 triệuGiống 91%, đầu 0358
- 035 883 17232,8 triệuGiống 91%, đầu 0358
- 035 885 81432,8 triệuGiống 91%, đầu 0358
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu70.920 SIM số thường, trung vị 6 triệu
- 035 991 31435 triệuGiống 83%, đầu 035
- 035 828 61335,3 triệuGiống 83%, đầu 0358
- 034 511 68435 triệuGiống 82%, đuôi 843, cùng nhà mạng
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu2.131 SIM số thường, trung vị 42,5 triệu
- 099 583 384367,6 triệuGiống 77%, đuôi 843
- 035 868 698956 triệuGiống 68%, đầu 0358
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu2.968 SIM số thường, trung vị 1,6 tỷ
- 035 614 1223925,9 triệuGiống 86%, đầu 035
- 035 211 07231,6 tỷGiống 86%, đầu 035
- 098 366 28431,6 tỷGiống 85%, đuôi 843, cùng nhà mạng
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 035 837 9223 | 360.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 887 3023 | 500.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 811 8043 | 500.001 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 883 4023 | 500.001 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 885 9343 | 549.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 820 0423 | 790.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 885 8143 | 2.790.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 883 1723 | 2.790.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 858 8723 | 2.790.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 866 9643 | 2.850.000 ₫ | 91% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 035 209 9843 | 499.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 035 831 5843 | 680.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.