Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Lộc phát, thần tài, ông địa, đầu số Viettel
Giá chào hợp lý
380 nghìn – 490 nghìnƯớc tính 390.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±19% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- Giá chào của chính số này52%
300 nghìn – 400 nghìn, trung vị 300 nghìn. 2 tin chào bán từ 2 nguồn.
- SIM tương đồng trên thị trường14%
500 nghìn – 550 nghìn, trung vị 500 nghìn. 15 số cùng nhóm lộc phát, thần tài, ông địa, độ tương đồng trung bình 90%.
- Mô hình học từ kho giá34%
500 nghìn – 620 nghìn, trung vị 510 nghìn. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
Đang được chào bán
- 300.000 ₫simsodep.com.vn
- 400.000 ₫ABSIM
So với các phân khúc
Những SIM lộc phát, thần tài, ông địa giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệuSố của bạn ở đây417.897 SIM lộc phát, thần tài, ông địa, trung vị 500 nghìn
- 034 671 0979500 nghìnGiống 92%, đầu 0346, đuôi 979
- 034 670 2979500 nghìnGiống 92%, đầu 0346, đuôi 979
- 034 673 2979500 nghìnGiống 92%, đầu 0346, đuôi 979
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệu266.350 SIM lộc phát, thần tài, ông địa, trung vị 1,7 triệu
- 034 692 49791,4 triệuGiống 92%, đầu 0346, đuôi 979
- 034 607 89793,6 triệuGiống 92%, đầu 0346, đuôi 979
- 034 641 09791 triệuGiống 89%, đầu 0346, đuôi 979
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu56.797 SIM lộc phát, thần tài, ông địa, trung vị 6,5 triệu
- 034 643 39795 triệuGiống 89%, đầu 0346, đuôi 979
- 034 619 39797 triệuGiống 89%, đầu 0346, đuôi 979
- 034 676 39799 triệuGiống 89%, đầu 0346, đuôi 979
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu2.804 SIM lộc phát, thần tài, ông địa, trung vị 41,7 triệu
- 096 782 397933 triệuGiống 81%, đuôi 979, cùng nhà mạng
- 098 945 697945 triệuGiống 81%, đuôi 979, cùng nhà mạng
- 098 345 397952 triệuGiống 81%, đuôi 979, cùng nhà mạng
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu147 SIM lộc phát, thần tài, ông địa, trung vị 1,95 tỷ
- 034 836 49791,8 tỷGiống 84%, đầu 034, đuôi 979
- 034 527 00791,8 tỷGiống 78%, đầu 034
- 039 436 59791,8 tỷGiống 77%, đuôi 979, cùng nhà mạng
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 034 671 0979 | 500.001 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 673 2979 | 500.001 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 670 2979 | 500.001 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 691 4979 | 545.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 609 4979 | 887.500 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 692 4979 | 1.390.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 607 8979 | 3.550.000 ₫ | 92% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 664 2979 | 500.001 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 695 8979 | 500.001 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 034 631 4979 | 500.001 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 034 694 6979 | 500.001 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 034 674 8979 | 500.001 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.