Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Taxi, đầu số Viettel
Giá chào hợp lý
2,5 triệu – 4,7 triệuƯớc tính 3.400.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±28% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- Giá chào của chính số này53%
3,8 triệu – 3,8 triệu, trung vị 3,8 triệu. 4 tin chào bán từ 4 nguồn.
- SIM tương đồng trên thị trường12%
1,3 triệu – 3,7 triệu, trung vị 2,5 triệu. 15 số cùng nhóm taxi, độ tương đồng trung bình 83%.
- Mô hình học từ kho giá35%
1,7 triệu – 7 triệu, trung vị 3,1 triệu. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
Đang được chào bán
- 3.800.000 ₫Mua Sim
- 3.800.000 ₫sieuthisimthe.com
- 3.800.000 ₫ABSIM
- 3.800.000 ₫Tổng Kho Sim
So với các phân khúc
Những SIM taxi giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệu357 SIM taxi, trung vị 960 nghìn
- 087 689 4894499 nghìnGiống 70%, cấu trúc dài 6 số
- 087 928 4284499 nghìnGiống 70%, cấu trúc dài 6 số
- 087 682 4824499 nghìnGiống 70%, cấu trúc dài 6 số
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệuSố của bạn ở đây11.984 SIM taxi, trung vị 3 triệu
- 034 625 42543,7 triệuGiống 86%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0346
- 034 682 48243,8 triệuGiống 86%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0346
- 034 635 43544,6 triệuGiống 86%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0346
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu16.381 SIM taxi, trung vị 9 triệu
- 034 616 41645,8 triệuGiống 83%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0346
- 034 280 48045,1 triệuGiống 82%, cấu trúc dài 6 số, đầu 034
- 034 216 41645,1 triệuGiống 82%, cấu trúc dài 6 số, đầu 034
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu4.941 SIM taxi, trung vị 50,4 triệu
- 034 624 242436,6 triệuGiống 80%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0346
- 034 684 848439 triệuGiống 80%, cấu trúc dài 6 số, đầu 0346
- 034 569 769732,9 triệuGiống 77%, cấu trúc dài 6 số, đầu 034
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu628 SIM taxi, trung vị 339 triệu
- 034 578 9789500 triệuGiống 77%, cấu trúc dài 6 số, đầu 034
- 097 617 9179218,3 triệuGiống 70%, cấu trúc dài 6 số, cùng nhà mạng
- 097 907 8078250 triệuGiống 70%, cấu trúc dài 6 số, cùng nhà mạng
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 034 625 4254 | 3.700.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 682 4824 | 3.800.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 635 4354 | 4.600.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 616 4164 | 5.755.000 ₫ | 83% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Khác | Trùng |
| 034 685 7857 | 1.100.000 ₫ | 82% | Trùng | Khác | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 680 7807 | 1.100.000 ₫ | 82% | Trùng | Khác | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 678 3783 | 1.300.000 ₫ | 82% | Trùng | Khác | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 362 4624 | 1.300.000 ₫ | 82% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 624 1241 | 1.300.000 ₫ | 82% | Trùng | Khác | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 891 4914 | 1.300.000 ₫ | 82% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 672 0720 | 2.500.000 ₫ | 82% | Trùng | Khác | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 910 4104 | 2.500.000 ₫ | 82% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.