Định giá SIM
Nhập một số di động để xem giá chào hợp lý, số đó đứng ở đâu trên thị trường và những tiêu chí nào làm giá cao hay thấp.
Số thường, đầu số Viettel
Giá chào hợp lý
500 nghìn – 1,5 triệuƯớc tính 650.000 ₫. Độ tin cậy cao, mô hình sai số trung vị ±19% ở phân khúc này
Tiêu chí ảnh hưởng giá
Mô hình bắt đầu từ giá nền của thị trường rồi nhân với ảnh hưởng của từng nhóm tiêu chí.
Đối chiếu nguồn
- SIM tương đồng trên thị trường27%
500 nghìn – 680 nghìn, trung vị 500 nghìn. 15 số cùng nhóm số thường, độ tương đồng trung bình 87%.
- Mô hình học từ kho giá73%
500 nghìn – 2,1 triệu, trung vị 720 nghìn. Gradient boosting trên 3.049.187 số, 41 tiêu chí; SIM giá rất cao được tách riêng làm dữ liệu so sánh.
So với các phân khúc
Những SIM số thường giống số này nhất ở từng mức giá, xếp theo cùng bộ tiêu chí.
Phổ thông
dưới 1 triệuSố của bạn ở đây1.046.912 SIM số thường, trung vị 599 nghìn
- 034 231 0903680 nghìnGiống 89%, đầu 0342, đuôi 903
- 034 360 7903500 nghìnGiống 88%, đầu 034, đuôi 903
- 034 679 6903500 nghìnGiống 88%, đầu 034, đuôi 903
1.717.843 SIM mọi loại trong phân khúc
Trung cấp
1 triệu – 5 triệu713.144 SIM số thường, trung vị 1,5 triệu
- 034 953 49031,2 triệuGiống 88%, đầu 034, đuôi 903
- 034 327 09031,4 triệuGiống 88%, đầu 034, đuôi 903
- 034 493 29032,8 triệuGiống 88%, đầu 034, đuôi 903
1.608.419 SIM mọi loại trong phân khúc
Cao cấp
5 triệu – 30 triệu70.920 SIM số thường, trung vị 6 triệu
- 034 278 68135 triệuGiống 83%, đầu 0342
- 034 268 34135 triệuGiống 83%, đầu 0342
- 034 287 68135 triệuGiống 83%, đầu 0342
348.675 SIM mọi loại trong phân khúc
VIP
30 triệu – 200 triệu2.131 SIM số thường, trung vị 42,5 triệu
- 034 216 171865 triệuGiống 82%, đầu 0342
- 034 567 876340 triệuGiống 78%, đầu 034
- 034 567 861340 triệuGiống 78%, đầu 034
37.597 SIM mọi loại trong phân khúc
Siêu VIP
từ 200 triệu2.968 SIM số thường, trung vị 1,6 tỷ
- 034 207 06281,45 tỷGiống 82%, đầu 0342
- 034 213 41911,65 tỷGiống 82%, đầu 0342
- 034 815 09031,8 tỷGiống 81%, đầu 034, đuôi 903
9.839 SIM mọi loại trong phân khúc
SIM tương đồng đang chào bán
Xếp hạng theo độ giống: cùng nhóm cấu trúc, độ dài cấu trúc, chữ số cuối, đầu số, nhà mạng, độ dễ nhớ và số 4, 7.
| Số | Giá chào | Độ giống | Độ dài cấu trúc | Chữ số cuối | Đầu số | Nhà mạng | Độ dễ nhớ | Số 4, 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 034 231 0903 | 680.000 ₫ | 89% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Khác |
| 034 360 7903 | 500.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 679 6903 | 500.001 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 953 4903 | 1.200.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 327 0903 | 1.390.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 493 2903 | 2.790.000 ₫ | 88% | Trùng | Trùng | 3 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 210 3403 | 330.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 219 7313 | 400.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 297 9193 | 499.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 264 5253 | 500.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 234 3613 | 500.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
| 034 253 7313 | 500.000 ₫ | 86% | Trùng | Trùng | 4 số | Trùng | Trùng | Trùng |
Cách tính và độ chính xác
Mô hình gradient boosting học từ 3.049.187 số đang được chào bán với 41 tiêu chí mà các kho SIM dùng để định giá. 120.919 SIM giá rất cao (VIP, ngũ quý, lục quý) hoặc giá bất thường được tách riêng: giá của chúng biến động mạnh nên không đưa vào hồi quy, mà dùng làm dữ liệu so sánh tương đồng.
| Phân khúc | Sai số trung vị | Trong ±30% |
|---|---|---|
| Phổ thông | ±19% | 64% |
| Trung cấp | ±28% | 53% |
| Cao cấp | ±53% | 28% |
| VIP | ±59% | 18% |
| Siêu VIP | ±100% | 2% |
Phiên bản valuation-v3 · gbm-2026-11-05
Giá chào bán tham khảo từ dữ liệu công khai của các kho SIM và mô hình thống kê. Không phải giá giao dịch, không phải cam kết mua bán.